-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6406:1998Sử dụng bao bì trong sản xuất. Yêu cầu chung về an toàn Use of pakages. General safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13016:2020Sản phẩm cồi điệp tươi và đông lạnh nhanh Fresh and quick frozen raw scallop products |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7191:2002Rung động và chấn động cơ học. Rung động đối với các công trình xây dựng. Hướng dẫn đo rung động và đánh giá ảnh hưởng của chúng đến các công trình xây dựng Mechanical vibration and shock.Vibration of buildings. Guidelines for the measurement od vibration and evaluation of their effects on buiding: |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9675-2:2013Dầu mỡ động vật và thực vật. Sắc kí khí các metyl este của axit béo. Phần 2: Chuẩn bị metyl este của axit béo. Animal and vegetable fats and oils. Gas chromatography of fatty acid methyl esters. Part 2: Preparation of methyl esters of fatty acids |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6424:1998Vật liệu nổ công nghiệp. Xác định khả năng sinh công bằng co lắc xạ thuật Industrial explosive matter. Ballistic mortar test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7433-2:2004Ống và phụ tùng bằng nhựa nhiệt dẻo. Xác định tốc độ chảy khối lượng. Phần 2: Điều kiện thử Thermoplastics pipes and fittings. Determination of melt mass-flow rate. Part 2: Test conditions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 580,000 đ | ||||