-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2690:2007Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định hàm lượng tro Petroleum products. Test method for determination of ash |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5699-2-73:2013Thiết bị điện gia dụng và các thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-73: Yêu cầu cụ thể đối với bộ gia nhiệt ngâm cố định trong nước. 15 Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-73: Particular requirements for fixed immersion heater |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7393:2004Tiệt trùng các sản phẩm chăm sóc sức khoẻ. Yêu cầu xác nhận và kiểm soát thường quy Sterilization of health care products. Requirements for validation and routine control. Radiation sterilization |
352,000 đ | 352,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 552,000 đ | ||||