• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10445:2014

Giầy dép - Phương pháp thử các phụ liệu: Dây giầy - Độ bền mài mòn

Footwear - Test methods for accessories: shoe laces - Abrasion resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 2408:1978

Nối ống dùng cho thuỷ lực, khí nén và bôi trơn Pqu 40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Phần nối cuối. Kết cấu và kích thước cơ bản

Tube connections for hydraulic, pneumatic and lubrication systems. Unions for Pa=40 MN/m2 (~400 KG/cm2). Structure and basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5152:1990

Thịt và sản phẩm của thịt. Phương pháp xác định hàm lượng thủy ngân

Meat and meat products. Determination of mercury content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 12090-2:2017

Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 2: Độ phát xạ của hệ thống đường sắt ra môi trường bên ngoài

Railway applications - Electromagnetic compatibility.Part 2: Emission of the whole railway system to the outside world

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 7388-3:2004

Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép không hàn có thể nạp lại được. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm. Phần 3: Chai bằng thép thường hoá

Gas cylinders. Refillable seamless steel gas cylinders. Design, construction and testing. Part 3: Normalized steel sylinders

192,000 đ 192,000 đ Xóa
Tổng tiền: 392,000 đ