• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7319-4:2004

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho hệ thống văn bản và văn phòng. Phần 4: Khối số

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 4: Numeric section

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7427:2004

Da. Phép thử cơ lý. Xác định độ bền nước của da mềm

Leather. Physical and mechanical tests. Determination of water resistance of flexible leather

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7433-1:2004

Ống và phụ tùng bằng nhựa nhiệt dẻo. Xác định tốc độ chảy khối lượng. Phần 1: Phương pháp thử

Thermoplastics pipes and fittings. Determination of melt mass-flow rate. Part 1: Test method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7371:2004

Chất lượng đất - Xác định lưu huỳnh tổng số bằng đốt khô

Soil quality − Determination of total sulfur by dry combustion

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7388-3:2004

Chai chứa khí. Chai chứa khí bằng thép không hàn có thể nạp lại được. Thiết kế, kết cấu và thử nghiệm. Phần 3: Chai bằng thép thường hoá

Gas cylinders. Refillable seamless steel gas cylinders. Design, construction and testing. Part 3: Normalized steel sylinders

192,000 đ 192,000 đ Xóa
Tổng tiền: 492,000 đ