• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14464-2:2025

Hệ thống giám sát bảo đảm an ninh, trật tự, an toàn giao thông đường bộ – Phần 2: Thiết bị trung tâm giám sát – Yêu cầu kỹ thuật cơ bản

Road traffic security, order and safety monitoring system - Part 2: Central monitoring devices – Basic technical requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 6092-1:2004

Cao su thiên nhiên. Xác định độ dẻo. Phần 1: Xác định chỉ số duy trì độ dẻo (PRI)

Rubber, raw natural. Determination of plasticity. Part 1: Determination of plasticity retention index (PRI)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6613-1-1:2010

Thử nghiệm cáp điện và cáp quang trong điều kiện cháy. Phần 1-1: Thử nghiệm cháy lan theo chiều thẳng đứng đối với một dây có cách điện hoặc một cáp. Trang thiết bị thử nghiệm.

Tests on electric and optical fibre cables under fire conditions - Part 1-1: Test for vertical flame propagation for a single insulated wire or cable - Apparatus

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6451-1A:2004

Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 1A: Quy định chung về hoạt động giám sát

Rules for the classification and construction of high speed craft. Part 1A: General regulations for the supervision

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6451-5:2004

Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 5: Phòng cháy, phát hiện cháy, dập cháy và phương tiện thoát nạn

Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 5: Fire protection, detection, extinction and means of escape

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6451-8:2004

Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 8: Trang bị an toàn

Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 8: Safety equipment

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 7319-3:2004

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho hệ thống văn bản và văn phòng. Phần 3: Bố trí bổ sung vùng chữ - số của khối chữ - số

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 3: Complementary layouts of the alphanumeric zone of the alphanumeric section

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 6451-7:2004

Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 7: Mạn khô

Rules for the classification and construction of high speed crafts. Part 7: Load lines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 6092-2:2004

Cao su thiên nhiên. Xác định độ dẻo. Phần 2: Cao su chưa lưu hoá. Xác định độ dẻo bằng máy đo độ dẻo nhanh

Rubber, raw natural. Determination of plasticity. Part 2: Rubber, unvulcanized. Determination of plasticity by rapid plastimeter method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 7319-7:2004

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho hệ thống văn bản và văn phòng. Phần 7: Ký hiệu dùng để thể hiện chức năng

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 7: Symbols used to represent function

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 6451-1B:2004

Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 1B: Quy định chung về phân cấp

Rules for the classification and construction of high speed craft. Part 1B: General regulations for the classification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
12

TCVN 7341-1:2004

Yêu cầu an toàn cho thiết bị của xưởng giặt công nghiệp - Phần 1: Yêu cầu chung

Safety requirements for industrial laundry machinery - Part 1: Common requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,200,000 đ