-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6451-1B:2004Quy phạm phân cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 1B: Quy định chung về phân cấp Rules for the classification and construction of high speed craft. Part 1B: General regulations for the classification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 1776:2004Hạt giống lúa - Yêu cầu kỹ thuật Rice seed - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 6663-15:2004Chất lượng nước - Lấy mẫu - Phần 15: Hướng dẫn bảo quản và xử lý mẫu bùn và trầm tích Water quality - Sampling - Part 15: Guidance on preservation and handling of sludge and sediment samples |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6213:2004Nước khoáng thiên nhiên đóng chai Bottled/packaged natural mineral waters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 7341-6:2004Yêu cầu an toàn cho thiết bị của xưởng giặt công nghiệp. Phần 6: Máy ép là và máy ép dán Safety requirements for industrial laundry machinery. Part 6: Ironing and fusing presses |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 500,000 đ |