-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1449:1995Phong bì thư Correspondence envelopes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7449:2004Xe đạp điện. ắc quy chì axit Electric bicycles. Lead acid batteries |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9021:2011Rau và quả. Xác định dư lượng thuốc bảo vệ thực vật azoxystrobin. Phương pháp sắc kí khí. Vegetables and fruits. Determination of azoxystrobin pesticide residue. Gas chromatography method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3901:1984Xilanh thủy lực. Quy tắc nghiệm thu và phương pháp thử Hydraulic cylinders. Acceptance rules and test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6396-22:2020Yêu cầu an toàn về cấu tạo và lắp đặt thang máy – Thang máy chở người và hàng – Phần 22: Thang máy điện với đường chạy nghiêng Safety rules for the construction and installation of lifts – Lifts for the transport of persons and goods – Part 22: Electric lifts with inclined path |
940,000 đ | 940,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4314:2003Vữa xây dựng - Yêu cầu kỹ thuật Mortar for masonry - Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7341-5:2004Yêu cầu an toàn cho thiết bị của xưởng giặt công nghiệp - Phần 5: Máy là phẳng, máy cấp liệu và máy gấp Safety requirements for industrial laundry machinery - Part 5: Flatwork Ironers, feeders and folders |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7065:2002Khăn giấy Paper napkins |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10310:2014Lớp phủ kim loại. Đo chiều dày lớp phủ. Phương pháp quang phổ tia X Metallic coating. Measurement of coating thickness. X - ray spectrometric methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6259-2A:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 2A: Kết cấu thân tàu và trang thiết bị tàu dài từ 90 mét trở lên Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 2A: Hull constructions and equipment of ships of 90 metres and over in length |
1,188,000 đ | 1,188,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,928,000 đ | ||||