• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5730:2008

Sơn Alkyd - Yêu cầu kỹ thuật chung

Alkyd paints - General specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12214-1:2018

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Chữ ký số kèm phụ lục - Phần 1: Tổng quan

Information technology - Security techniques - Digital signatures with appendix - Part 1: General

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6001-1:2008

Chất lượng nước. Xác định nhu cầu oxy sinh hoá sau n ngày (BODn). Phần 1: Phương pháp pha loãng và cấy có bổ sung allylthiourea

Water quality. Determination of biochemical oxygen demand after n days (BODn). Part 1: Dilution and seeding method with allylthiourea addition

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 5716-2:2008

Gạo. Xác định hàm lượng amyloza. Phần 2: Phương pháp thường xuyên

Rice. Determination of amylose content. Part 2: Routine methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7221:2002

Yêu cầu chung về môi trường đối với các trạm xử lý nước thải công nghiệp tập trung

General environmental requirements for central industrial wastewater treatment plants

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7215:2002

Hoạt động ngân hàng. Mẫu xác định hợp đồng vay/gửi

Banking. Forms for confirming loan/deposit contracts

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 7223:2002

Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn chiếu sáng phía trước của xe cơ giới có chùm sáng gần và/hoặc chùm sáng xa không đối xứng được lắp đèn sợi đốt loại R2 và/hoặc HS1. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Motor vehicle headlamps emitting an asymmetrical passing beam and/or a driving beam and equipped with filament lamps of categories R2 and/or HS1. Requirements and test methods in type approval

188,000 đ 188,000 đ Xóa
8

TCVN 5644:2008

Gạo trắng. Yêu cầu kỹ thuật

White rice. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 7384-1:2004

An toàn máy. Bộ phận an toàn liên quan của hệ thống điều khiển. Phần 1: Nguyên tắc chung cho thiết kế

Safety of machinery. Safety-related parts of control systems. Part 1: General principles for design

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 7198:2002

Thuốc nổ nhũ tương P113 dùng cho mỏ hầm lò không có khí và bụi nổ

Emulsion explosive P113 for use in non-gassy and non-explosion dusty undergound mines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 7225:2002

Phương tiện giao thông đường bộ - Đèn vị trí trước và sau, đèn phanh và đèn hiệu chiều rộng xe cho xe cơ giới, moóc và bán moóc - Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles - Front and rear position (side) lamps, stop-lamps and end-outline marker lamps for motor vehicle and their trailers - Requirements and test methods in type approval

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,338,000 đ