• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7303-2-25:2003

Thiết bị điện y tế. Phần 2-25: Yêu cầu riêng về an toàn cho máy điện tim

Medical electrical equipment. Part 2-25: Particular requirements for the safety of lectrocardiographs

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 12635-8:2025

Công trình quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 8: Yêu cầu kỹ thuật khi lắp đặt thiết bị tự động đo hàm lượng chất lơ lửng nước sông

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 7313:2003

Phương tiện cá nhân bảo vệ cơ quan hô hấp - Chụp định hình lọc bụi

Personal respiratory protective devices - Dust masks with shaped filter

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7304-1:2003

Chế phẩm sinh học. Phần 1: Vi sinh vật xử lý hầm cầu vệ sinh. Chế phẩm dạng bột

Biological preparation. Part 1: Microorganism for water closet treatment. Powder

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3745-3:2008

Bản vẽ kỹ thuật. Biểu diễn đơn giản đường ống. Phần 3: Thiết bị đầu cuối của hệ thống thông gió và thoát nước

Technical drawings. Simplified representation of pipelines. Part 3: Terminal features of ventilation and drainage systems

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 7328-1:2003

Bơm nhiệt nguồn nước - Thử và đánh giá tính năng - Phần 1: Bơm nhiệt nước-gió và nước muối-gió

Water-source heat pumps - Testing and rating for performence - Part 1: Water-to-air and brine-to-air heat pumps

188,000 đ 188,000 đ Xóa
7

TCVN 7320:2003

Thông tin tư liệu. Cách trình bày báo cáo khoa học và kỹ thuật

Information and documentation. Presentation of scientific and technical reports

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 3139:1979

Bảo quản tre nứa. Phương pháp phòng mọt và mốc cho trúc

Bamboo preservation - Preventive method against wood destroying fungi and insects for thin bamboos(Phyllostachys)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 5716-2:2008

Gạo. Xác định hàm lượng amyloza. Phần 2: Phương pháp thường xuyên

Rice. Determination of amylose content. Part 2: Routine methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 5183:1990

Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy mài và đánh bóng

Machine tools. Special safety requirements for grinding and polishing machines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 7340:2003

Phương tiện giao thông đường bộ. Mã kích thước ô tô chở hàng

Road vehicles. Commercial vehicles dimensional codes

204,000 đ 204,000 đ Xóa
12

TCVN 1401:1985

Phụ tùng đường ống. Van nắp chặn bằng gang rèn, nối bích có nắp, lắp ren dùng dẫn amoniac Pqư = 2,5 MPa

Pipeline valves. Malloablo iron flanged stop valves. With screwed bonnot for ammoniac Pnom=2,5MPa

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 7775:2008

Phương pháp thể hiện sự phù hợp với tiêu chuẩn dùng cho hệ thống chứng nhận của bên thứ ba

Methods of indicating conformity with standards for third-party certification systems

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 2641:2008

Dầu mỡ động thực vật - Phép thử giới hạn điểm cháy bằng cốc thử kín pensky-martens

Animal and vegetable fats and oils - Flashpoint limit test using Pensky-Martens closed cup flash tester

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 7319-2:2003

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho hệ thống văn bản và văn phòng. Phần 2: khối chữ-số

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 2: Alphanumeric section

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 6275:2003

Quy phạm hệ thống làm lạnh hàng

Rules for cargo refrigerating installations

150,000 đ 150,000 đ Xóa
17

TCVN 3753:1995

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định điểm đông đặc

Petroleum products. Determination of freezing point

50,000 đ 50,000 đ Xóa
18

TCVN 12833:2020

Thiết bị khai thác thủy sản - Lưới vây cá ngừ - Thông số kích thước cơ bản

Fishing gears - Tuna purse seine - Basic demensional parameters

150,000 đ 150,000 đ Xóa
19

TCVN 12918:2020

Hướng dẫn chuẩn bị hỗn hợp chất lỏng để sử dụng làm chuẩn phân tích

Standard practice for preparation of liquid blends for use as analytical standards

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 7223:2002

Phương tiện giao thông đường bộ. Đèn chiếu sáng phía trước của xe cơ giới có chùm sáng gần và/hoặc chùm sáng xa không đối xứng được lắp đèn sợi đốt loại R2 và/hoặc HS1. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu

Road vehicles. Motor vehicle headlamps emitting an asymmetrical passing beam and/or a driving beam and equipped with filament lamps of categories R2 and/or HS1. Requirements and test methods in type approval

188,000 đ 188,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,880,000 đ