-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6023:1995Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định màu Petroleum products. Determination of colour |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6170-12:2002Công trình biển cố định. Kết cấu. Phần 12: Vận chuyển và dựng lắp Fixed offshore platforms. Structures. Part 12: Transport and installation operations |
168,000 đ | 168,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6610-6:2011Cáp cách điện bằng polyvinyl clorua có điện áp danh định đến và bằng 450/750 V. Phần 6: Cáp dùng cho thang máy và cáp dùng cho đoạn nối chịu uốn Polyvinyl chloride insulated cables of rated voltages up to and including 450/750 V. Part 6: Lift cables and cables for flexible connections |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11185:2015Phân tích cảm quan. Phương pháp luận. Phép thử hai-ba. 25 Sensory analysis -- Methodology -- Duo-trio test |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11843:2017Bóng đèn LED, đèn điện LED và môđun LED – Phương pháp thử Test method for LED lamps, LED luminaires and LED module |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7159:2002Phân bón và chất cải tạo đất. Phân loại Fertilizers and soil conditioners. Classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 902,000 đ | ||||