• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6358:1998

Máy công cụ. Côn của cối cặp mũi khoan. Kích thước

Machine tools. Drill chuck tapers. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 6410:1998

Giày, ủng cao su. Giày ủng cao su chống tĩnh điện có lót; Yêu cầu kỹ thuật

Lined antistatic rubber footwear. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12739-2:2019

Sữa – Định nghĩa và đánh giá độ chính xác tổng thể của các phương pháp phân tích thay thế – Phần 2: Hiệu chuẩn và kiểm soát chất lượng trong phòng thử nghiệm sữa

Milk – Definition and evaluation of the overall accuracy of alternative methods of milk analysis – Part 2: Calibration and quality control in the dairy laboratory

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 6224:1996

Chất lượng nước. Xác định tổng số canxi và magie. Phương pháp chuẩn độ

Water quality. Determination of the sum of calcium and magnesium. EDTA titrimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7104:2002

Máy hút thuốc lá phân tích thông dụng. Phương pháp thử bổ sung

Routine analytical cigarette-smoking machine. Additional test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6430:1998

Mận hộp

Canned plums

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 6451-1:1998

Quy phạm nâng cấp và đóng tàu thuỷ cao tốc. Phần 1: Quy định chung về hoạt động giám sát và phân cấp tàu

Rules for the classification and construction of hight speed crafts. Part 1: General regulations for the supervision and classification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 6178:1996

Chất lượng nước. Xác định nitrit. Phương pháp trắc phổ hấp thụ phân tử

Water quality. Determination of nitrite. Molecular absorption spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 6401:1998

Sữa và các sản phẩm sữa. Phát hiện Listeria monocytogen

Milk and milk products. Detection of Listerial monocytogenes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 6167:1996

Phân bón vi sinh vật phân giải hợp chất photpho khó tan

Phosphat-solubilizing microbial fertilizer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 7101:2002

Thuốc lá - Xác định nitrat bằng phương pháp phân tích dòng liên tục

Tobacco - Determination of nitrate by continuous flow analysis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 5675:1992

Bệnh dịch hạch. Giám sát và phòng chống dịch

Plague. Surveillance and control

0 đ 0 đ Xóa
13

TCVN 6212:1996

Mô tô và xe máy. Thử độ ô nhiễm. Băng thử công suất

Motorcycles and mopeds. Pollution tests. Chassis dyamometer bench

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 7148-1:2002

Dụng cụ nấu bếp bằng gốm tiếp xúc với thực phẩm. Sự thôi ra của chì và cađimi. Phần 1: Phương pháp thử

Ceramic cookware in contact with food. Release of lead and cadmium. Part 1: Method of test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
15

TCVN 5667:1992

Thịt và sản phẩm thịt. Phương pháp xác định tổng số vi khuẩn hiếu khí

Meat and meat products. Enumeration of total aerobic bacteria

50,000 đ 50,000 đ Xóa
16

TCVN 6356:1998

Máy công cụ. Cối cặp mũi khoan ba chấu

Machine tools. Three - jaw drill chucks

100,000 đ 100,000 đ Xóa
17

TCVN 5698:1992

Hoạt động thông tin tư liệu. Từ và cụm từ tiếng nước ngoài viết tắt dùng trong mô tả thư mục

Information and documentation. Abbreviations of words in European languages for bibliographic description

200,000 đ 200,000 đ Xóa
18

TCVN 7128:2002

Da. Xác định tro sunphat hoá tổng và tro sunphat hoá không hoà tan trong nước

Leather. Determination of sulphated total ash and sulphated water-insoluble ash

50,000 đ 50,000 đ Xóa
19

TCVN 7118:2002

Da. Xác định tính chất cơ lý. Đo độ dày

Leather. Physical testing. Measurement of thickness

50,000 đ 50,000 đ Xóa
20

TCVN 6158:1996

Đường ống dẫn hơi nước và nước nóng. Yêu cầu kỹ thuật

Pipe lines for vapour and hot water. Technical requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
21

TCVN ISO 9003:1996

Hệ chất lượng. Mô hình đảm bảo chất lượng trong kiểm tra và thử nghiệm cuối cùng

Quality systems. Model for quality assurance in final inspection and test

100,000 đ 100,000 đ Xóa
22

TCVN 7221:2002

Yêu cầu chung về môi trường đối với các trạm xử lý nước thải công nghiệp tập trung

General environmental requirements for central industrial wastewater treatment plants

100,000 đ 100,000 đ Xóa
23

TCVN 13311:2021

Phomat - Xác định hàm lượng titan bằng phương pháp quang phổ

Cheese - Determination of titanium content by spectrophotometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
24

TCVN 6357:1998

Máy công cụ. Côn tự định tâm dùng cho chuôi dụng cụ. Kích thước

Machine tools. Self holding taper for tool shanks. Dimensions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
25

TCVN 7105:2002

Mực ống đông lạnh nhanh

Quick frozen raw squid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
26

TCVN 4617-5:2018

Thử không phá hủy – Thử thẩm thấu – Phần 5: Thử thẩm thấu ở nhiệt độ cao hơn 50 oC

Non-destructive testing – Penetrant testing – Part 5: Penetrant testing at temperatures higher than 50 oC

100,000 đ 100,000 đ Xóa
27

TCVN 7110:2002

Tôm hùm đông lạnh nhanh

Quick frozen lobsters

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,500,000 đ