-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9453:2013Máy sấy không khí nén. Quy định kỹ thuật và thử nghiệm Compressed-air dryers. Specifications and testing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14475-2:2025Hệ thống tự động hóa công nghiệp và tích hợp – Tích hợp các ứng dụng chẩn đoán, đánh giá năng lực và bảo trì – Phần 2: Mô tả và định nghĩa các phần tử ma trận miền ứng dụng Industrial automation systems and integration – Diagnostics, capability assessment and maintenance applications integration – Part 2: Descriptions and definitions of application domain matrix elements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13707-2:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 1: Xác định khối lượng riêng cho các phép thử vật lý và cơ học Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 2: Determination of density for physical and mechanical tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6749-9:2020Tụ điện không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 9: Quy định kỹ thuật từng phần – Tụ điện không đổi điện môi gốm, Cấp 2 Fixed capacitors for use in electronic equipment – Part 9: Sectional specification: Fixed capacitors of ceramic dieletric, Class 2 |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 9959:2013Phụ gia thực phẩm. Chất tạo màu. Etyl este của axit - β-APO-8’ - Carotenoic Food additives. Colours - β-APO-8’ - Carotenoic acid ethyl ester |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7105:2002Mực ống đông lạnh nhanh Quick frozen raw squid |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||