• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7518:2005

Hạt cacao - Thuật ngữ và định nghĩa

Cocoa beans - Terms and definitions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7318-4:2013

Ecgônômi. Yêu cầu ecgônômi đối với công việc văn phòng có sử dụng thiết bị hiển thị đầu cuối (VDT). Phần 4: Yêu cầu về bàn phím

Ergonomic requirements for office work with visual display terminals (VDTs) -- Part 4: Keyboard requirements

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 12215:2018

Dãy số ưu tiên dùng cho điện trở và tụ điện

Preferred number series for resistors and capacitors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 11344-2:2017

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 2: Áp suất không khí thấp

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 2: Low air pressure

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5684:2003

An toàn cháy các công trình dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ - Yêu cầu chung

Fire safety for petroleum and petroleum products facilities - General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13707-1:2023

Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 1: Xác định độ ẩm cho các phép thử vật lý và cơ học

Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 1: Determination of moisture content for physical and mechanical tests

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8671:2011

Máy điều trị từ trường tần số thấp. Thông số xung điện

Low frequency magnetherapy equipment. Electrical pulse parameters

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 11831:2017

Mẫu chuẩn quặng thiếc - Phương pháp chế tạo

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 12180-2:2017

Hướng dẫn sử dụng nước thải đã xử lý cho các dự án tưới - Phần 2: Xây dựng dự án

Guidelines for treated wastewater use for irrigation projects - Part 2: Development of the project

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 7105:2002

Mực ống đông lạnh nhanh

Quick frozen raw squid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 850,000 đ