-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12257:2018Bao bì và môi trường – Tái chế vật liệu Packaging and the environment – Material recycling |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5091:1990Vật liệu dệt. Vải. Phương pháp xác định độ hút nước Textiles. Fabrics. Determination of water vapour absorption |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10759-4:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – không khí: radon – 222 – Phần 4: Phương pháp đo tích hợp để xác định nồng độ hoạt độ trung bình với việc lấy mẫu thụ động và phân tích trễ. Measurement of radioactivity in the environment – Air: radon– 222 – Part 4: Integrated measurement method for determining average activity concentration using passive sampling and delayed analysis |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6359:1998Máy công cụ. Đầu trục chính và mặt bích. Kích thước lắp nối Machine tools. Spindle noses and face plates. Sizes for interchangeability |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7032:2002Cà phê nhân. Bảng tham chiếu đánh giá khuyết tật Green coffee. Defect reference chart |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 714,000 đ | ||||