• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6606:2000

Cà phê tan. Phân tích cỡ hạt

Instant coffee. Size analysis

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5248:1990

Cà phê - Thuật ngữ và giải thích về thử nếm

Coffee - Vocabulary and determination

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 3577:1981

Trâu bò sữa. Kiểm tra khả năng xuất sữa

Dairy cattle. Inspection of milk productivity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7968:2008

Đường

Sugars

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7031:2002

Cà phê nhân và cà phê rang. Xác định mật độ khối chảy tự do của hạt nguyên (phương pháp thông thường)

Green and roasted coffee. Determination of free-flow bulk density of whole beans (Routine method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 300,000 đ