-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5803:1993Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Trang thiết bị Code of practice for grading and building river ships. Equipments |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8574:2010Kết cấu gỗ. Gỗ ghép thanh bằng keo. Phương pháp thử xác định các tính chất cơ lý Timber structures. Glued laminated timber. Test methods for determination of physical and mechanical properties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10879:2015Máy lâm nghiệp. Cưa xích và máy cắt bụi cây cầm tay. Nguy cơ cháy do hệ thống xả gây ra. 12 Forestry machinery -- Portable chain-saws and brush-cutters -- Exhaust system-caused fire risk |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11291:2016Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng asen tổng số – Phương pháp đo màu. Animal feeding stuffs – Determination of total arsenic content – Colorimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8685-14:2017Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 14: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh viêm phổi thể kính ở lợn Vaccine testing procedure - Part 14: Haemophillusparasuis vaccine, inactivated |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5057:1990Linh kiện bán dẫn. Photođiốt. Phương pháp đo dòng quang Semiconductor devices. Photodiodes. Methods of photocurrent measurement |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4935:1989Động cơ đốt trong. Bộ lọc dầu bôi trơn toàn phần. Phương pháp thử đặc tính của van thoát dầu Internal combustion engines. Full-flow lubricating oil filters. Test methods for determining characteristics of oil outlet valves |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4879:1989Phòng cháy. Dấu hiệu an toàn Fire protection. Safety signs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6415-1:2005Gạch gốm ốp lát. Phương pháp thử. Phần 1: Lấy mẫu và nghiệm thu sản phẩm Ceramic floor and wall tiles. Test methods. Part 1: Sampling and product acceptance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 10973:2015Giấy, các tông và bột giấy. Xác định hệ số bức xạ khuếch tán (hệ số phản xạ khuếch tán). 28 Paper, board and pulps -- Measurement of diffuse radiance factor (diffuse reflectance factor) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 8522:2010Đệm không khí cứu người 20m và 45m Safety air cushions 20m and 45m |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 6852-2:2001Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đo chất phát thải. Phần 2: Đo khí và bụi thải tại hiện trường Reciprocating internal combustion engines. Exhaust emission measurement. Part 2: Measurement of gaseous and particulate exhaust emissions at site |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,050,000 đ | ||||