-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9813:2013Than - Phân tích gần đúng Textiles. Woven fabrics. Determination of linear density of yarn removed from fabrics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5295:1995Chất lượng nước. Yêu cầu chung về bảo vệ nước mặt và nước ngầm khỏi bị nhiễm bẩn do dầu và sản phẩm dầu Water quality. General requirements for protection of surface and underground water from pollution caused by oil and oil products |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11198-3:2015Thẻ mạch tích hợp EMV cho hệ thống thanh toán. Đặc tả ứng dụng thanh toán chung. Phần 3: Quy trình xử lý chức năng. 81 EMV integrated circuit card for payment systems. Common payment application specification. Part 3: Function processing |
324,000 đ | 324,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13382-4:2022Giống cây trồng nông nghiệp - Khảo nghiệm tính khác biệt, tính đồng nhất và tính ổn định - Phần 4: Giống Bưởi Agricultural varieties - Testing for distinctness, uniformity and stablity - Part 4: Pummelo varieties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5914:1995Nhôm và hợp kim nhôm. Xác định hàm lượng kẽm. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Aluminium and aluminium alloys. Determination of zinc content. Flame atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7226:2002Phương tiện giao thông đường bộ. Lốp hơi ô tô con và moóc kéo theo. Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles. Pneumatic tyres for private (passenger) cars and their trailers. Requirements and test methods in type approval |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13579-2:2022Phần đỉnh hố thu và phần đỉnh hố ga cho khu vực đi bộ và phương tiện giao thông lưu thông – Phần 2: Phần đỉnh hố thu và phần đỉnh hố ga làm bằng gang Gully tops and manhole tops for vehicular and pedestrian areas – Part 2: Gully tops and manhole tops made of iron cast |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12801:2019Khí thiên nhiên – Phương pháp tính trị số metan Natural gas – Calculation of methane number |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 6117:2018Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định khối lượng quy ước trên thể tích (khối lượng của một lít trong không khí) Animal and vegetable fats and oils – Determination of conventional mass per volume (litre weight in air) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12907:2020Kiểm dịch thực vật - Nguyên tắc và yêu cầu khi chứng nhận vùng không nhiễm sinh vật gây hại và vùng ít phổ biến sinh vật gây hại Phytosanitary measures - Principles and requirements for recognition of pest free areas and areas and areas of low pest prevalence |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 11940:2017Thực phẩm bổ sung và nguyên liệu thực vật – Xác định axit aristolochic-1 – Phương pháp sắc ký lỏng với detector UV (LC-UV) và khẳng định bằng sắc ký lỏng phổ khối lượng Foodstuffs dietary supplements and raw botanical materials – Determination of aristolochic acid I – Liquid chromatographic method with UV detection (LC-UV) and confirmation by LC/MS |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 5726:1993Bê tông nặng - Phương pháp xác định cường độ lăng trụ và mođun đàn hồi khi nén tĩnh Heavy weight concrete - Determination of prismatic compressive strength and static modulus of elasticity in compression |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 8633-2:2010Đặc tính hình học của sản phẩm (GPS). Dụng cụ đo kích thước. Phần 2: Thước đo chiều sâu. Kết cấu và yêu cầu về đo lường. Geometrical product specifications (GPS). Dimensional measuring equipment. Part 2: Calliper depth gauges. Design and metrological requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 9948:2013Phụ gia thực phẩm - Chất tạo màu - Azorubine Food additives. Colours. Azorubine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 1734:1975Động cơ máy kéo và máy liên hợp - Chốt pít tông - Yêu cầu kỹ thuật Tractor and combine engines - Fiston pins - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 11337:2016Dây trần tải điện trên không – Quy trình thử nghiệm độ rão đối với dây bện Overhead electrical conductors – Creep test procedures for stranded conductors |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 11487-2:2016Phin lọc hiệu suất cao và vật liệu lọc để loại bỏ hạt trong không khí – Phần 2: Tạo sol khí, thiết bị đo và thống kê đếm hạt High– efficiency filters and filter media for removing particles in air – Part 2: Aerosol production, measuring equipment and particle– counting statistics |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 11243:2016Thép thanh dự ứng lực – Phương pháp thử kéo đồng bộ. Prestressed steel bars – Test method for pull of synchronic system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 7057-3:2002Phương tiện giao thông đường bộ. Lốp và vành mô tô (mã ký hiệu). Phần 3: Vành Road vehicles. Motorcycle tyres and rims (code designated series). Part 3: Rims |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 7741-1:2007Bộ điều áp dùng cho khí y tế. Phần 1: Độ điều áp và bộ điều áp có thiết bị đo lưu lượng Pressure regulators for use with medical gases. Part 1: Pressure regulators and pressure regulators with flow-metering devices |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 1782:1976Len dệt thảm. Yêu cầu kỹ thuật Carpet wool. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 6844:2001Hướng dẫn việc đề cập khía cạnh an toàn trong tiêu chuẩn Guide for the inclusion of safety aspects in standards |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,396,000 đ | ||||