-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5736:1993Động cơ đốt trong - Pittông nhôm - Yêu cầu kỹ thuật Internal combustion engine - Pistons from aluminium alloys - Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10451:2014Da - Hướng dẫn lựa chọn da để may trang phục (trừ da lông) Leather - Guide to the selection of leather for apparel (excluding furs) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13237:2020Thực phẩm – Định lượng nhanh tổng vi sinh vật hiếu khí ưa ấm – Phương pháp sử dụng bộ đếm TEMPO AC Foodstuffs – Rapid enumeration of aerobic mesophilic total flora – Method using TEMPO AC |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6803:2001Quặng nhôm. Quy trình lấy mẫu Aluminium ores. Sampling procedures |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 380,000 đ | ||||