- Trang chủ
- Ban kỹ thuật quốc tế
Ban kỹ thuật quốc tế
Hiển thị 41 - 60 trong số 1007
| # | Số hiệu | Tên ban kỹ thuật quốc tế | Ban kỹ thuật tiêu chuẩn quốc gia tương ứng | Tư cách thành viên |
|---|---|---|---|---|
| 41 | ISO/TC 297 | Waste management, recycling and road operation service | Chưa xác định | |
| 42 | ISO/TC 296 | Bamboo and rattan | Chưa xác định | |
| 43 | ISO/TC 293 | Feed machinery | Chưa xác định | |
| 44 | ISO/TC 292 | Security and resilience | Chưa xác định | |
| 45 | ISO/TC 291 | Domestic gas cooking appliances | Chưa xác định | |
| 46 | ISO/TC 290 | Online reputation | Chưa xác định | |
| 47 | ISO/TC 289 | Brand evaluation | Chưa xác định | |
| 48 | ISO/TC 286 | Collaborative business relationship management | Chưa xác định | |
| 49 | ISO/TC 285 | Clean cookstoves and clean cooking solutions | Chưa xác định | |
| 50 | ISO/TC 282/SC 4 | Industrial water reuse | O - Thành viên quan sát | |
| 51 | ISO/TC 282/SC 3 | Risk and performance evaluation of water reuse systems | Chưa xác định | |
| 52 | ISO/TC 282/SC 2 | Water reuse in urban areas | Chưa xác định | |
| 53 | ISO/TC 282/SC 1 | Treated wastewater reuse for irrigation | Chưa xác định | |
| 54 | ISO/TC 282 | Water reuse | P - Thành viên chính thức | |
| 55 | ISO/TC 282WATERREUSE | ISO/TC 282Waterreuse | ||
| 56 | ISO/TC 281 | Fine bubble technology | Chưa xác định | |
| 57 | ISO/TC 279 | Innovation management | Chưa xác định | |
| 58 | ISO/TC 276 | Biotechnology | Chưa xác định | |
| 59 | ISO/TC 275 | Sludge recovery, recycling, treatment and disposal | Chưa xác định | |
| 60 | ISO/TC 274 | Light and lighting | Chưa xác định |