Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 11 kết quả.
Searching result
| 1 |
TCVN 9604-1:2013Kính mắt – Kính tiếp xúc – Phần 1: Từ vựng, phân loại và hướng dẫn ghi nhãn đặc tính kỹ thuật Ophthalmic optics – Contact lenses – Part 1: Vocabulary, classification system and recommendations for labelling specifications |
| 2 |
TCVN 9604-2:2013Kính mắt – Kính tiếp xúc – Phần 2: Dung sai Ophthalmic optics – Contact lenses – Part 2: Tolerances |
| 3 |
TCVN 9604-3:2013Kính mắt – Kính tiếp xúc – Phần 3: Phương pháp đo Ophthalmic optics – Contact lenses – Part 3: Measurement methods |
| 4 |
TCVN 9604-4:2013Kính mắt – Kính tiếp xúc – Phần 4: Tính chất lý hóa của vật liệu kính tiếp xúc Ophthalmic optics – Contact lenses – Part 4: Physicochemical properties of contact lens materials |
| 5 |
TCVN 8290:2009Quang học và dụng cụ quang học. Máy đo tiêu cự Optics and optical instruments. Focimeters |
| 6 |
TCVN 8291:2009Quang học và dụng cụ quang học. Bước sóng quy chiếu Optics and optical instruments. Reference wavelengths |
| 7 |
|
| 8 |
TCVN 8293:2009Quang học và dụng cụ quang học. Nhãn khoa. Thước tròn chia độ Optics and optical instruments. Ophthalmology. Graduated dial scale |
| 9 |
TCVN 8294-1:2009Quang học và dụng cụ quang học. Mắt kính thử để hiệu chỉnh máy đo tiêu cự. Phần 1: Mắt kính thử cho máy đo tiêu cự được sử dụng để đo mắt kính có gọng Optics and optical instruments. Test lenses for calibration of focimeters. Part 1: Test lenses for focimeters used for measuring spectacle lenses |
| 10 |
|
| 11 |
TCVN 8296:2009Quang học nhãn khoa. Gọng kính mắt. Hệ thống đo và thuật ngữ Ophthalmic optics. Spectacle frames. Measuring system and terminology |
Tổng số trang: 1
