-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14611:2026Máy rửa bát sử dụng điện dùng trong gia đình – Phương pháp đo tính năng Electric dishwashers for household use – Methods for measuring the performance |
576,000 đ | 576,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14610:2026Máy rửa bát sử dụng điện dùng trong gia đình – Hiệu suất năng lượng Electric dishwashers for household use – Energy Efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14656:2026Dịch vụ công trực tuyến – Yêu cầu về chất lượng của trải nghiệm người dùng Online public services – Requirements on quality of user experience |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14613:2026Bình đun nước nóng công nghệ bơm nhiệt dùng trong gia đình – Phương pháp xác định hiệu suất năng lượng Household heat pump water heaters – Method for determination of energy efficiency |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 926,000 đ | ||||