-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7419:2004Nhiên liệu tuốc bin hàng không. Phương pháp xác định axit tổng Aviation turbine fuel. Test mehtod for determination of acidity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14113:2024Phân bón – Định lượng Bacillus subtilis bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và PCR Fertilizers – Enumeration of Bacillus subtilis by colony count method and PCR |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11182:2015Phân tích cảm quan. Thuật ngữ và định nghĩa. 36 Sensory analysis - Vocabulary |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14112:2024Phân bón – Định lượng Bacillus pumilus bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và real–time PCR Fertilizer – Enumeration of Bacillus pumilus – The plate count and real–time PCR method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14389:2025Phân bón – Định lượng Bacillus laterosporus bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng phản ứng chuỗi polymerase (PCR) Fertilizers – Enumeration of Bacillus laterosporus by colony count technique and confirmation by polymerase chain reaction (PCR) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||