-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8169-1:2009Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định dư lượng dithiocacbamat và thiuram disulfua. Phần 1: Phương pháp đo phổ Non-fatty foods. Determination of dithiocarbamate and thiuram disulfide residues. Part 1: Spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10972-7:2015Chất dẻo gia cường sợi – Phương pháp chế tạo tấm thử – Phần 7: Đúc chuyển nhựa Fibre-reinforced plastics – Methods of producing test plates – Part 7: Resin transfer moulding |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10972-4:2015Chất dẻo gia cường sợi. Phương pháp chế tạo tấm thử. Phần 4: Đúc prepreg. Fibre-reinforced plastics -- Methods of producing test plates -- Part 4: Moulding of prepregs |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4500:1988Chất dẻo. Yêu cầu chung khi thử cơ lý Plastics - General requirements for methods of mechanical test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11994-4:2017Chất dẻo - Phương pháp phơi nhiễm với nguồn sáng phòng thử nghiệm - Phần 4: Đèn hồ quang cacbon ngọn lửa hở Plastics - Methods of exposure to laboratory light sources - Part 4: Open-flame carbon-arc lamps |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14381-2:2025Máy và thiết bị xây dựng – Máy xoa và hoàn thiện bề mặt bê tông xi măng – Phần 2: Yêu cầu an toàn và kiểm tra xác nhận Building construction machinery and equipment - Machinery for concrete surface floating and finishing - Part 2: Safety requirements and verification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 10304:2025Thiết kế móng cọc Design of pile foundations |
492,000 đ | 492,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,092,000 đ | ||||