-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8094-3:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 3: Thiết bị mồi hồ quang và thiết bị ổn định hồ quang. 22 Arc welding equipment - Part 3: Arc striking and stabilizing devices |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5524:1995Chất lượng nước. Yêu cầu chung về bảo vệ nước mặt khỏi nhiễm bẩn Water quality - General requirements for protection of surface water against pollution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8683-12:2011Giống vi sinh vật thú y – Phần 12: Quy trình giữ giống vi khuẩn tụ huyết trùng gà, các chủng Pa.1, Pa.2 Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 12: The procedure for preservation of Pasteurella multocida aviseptica, Pa.1, Pa.2 strains |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8094-8:2015Thiết bị hàn hồ quang. Phần 8: Bộ điều khiển khí dùng cho hệ thống hàn và cắt bằng plasma. 20 Arc welding equipment - Part 8: Gas consoles for welding and plasma cutting systems |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN ISO 15189:2025Phòng xét nghiệm y tế – Yêu cầu về chất lượng và năng lực Medical laboratories − Requirements for quality and competence |
304,000 đ | 304,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 704,000 đ | ||||