-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6225-2:2021Chất lượng nước – Xác định clo tự do và tổng clo – Phần 2: Phương pháp so màu sử dụng N,N-dietyl-1,4- phenylendiamin cho mục đích kiểm soát thường xuyên Water quality – Determination of free chlorine and total chlorine – Part 2: Colorimetric method using N,N-dietyl-1,4-phenylenediamine, for routine control purposes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6042:1995Ống polyvinyl clorua (PVC) cứng. Độ hấp thụ nước. Phương pháp xác định và yêu cầu Unplasticized polyvinyl chloride (PVC) pipes - Water absorption - Determination and specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14282-4:2024Lập bản đồ địa chất thủy văn – Hút nước thí nghiệm – Phần 4: Công tác chỉnh lý tài liệu hút nước Hydrogeologicaly mapping – Pumping water test – Part 4: Document editing |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN ISO 14065:2025Các nguyên tắc chung và yêu cầu đối với các tổ chức xác nhận giá trị sử dụng và kiểm tra xác nhận thông tin môi trường General principles and requirements for bodies validating and verifying environmental information |
268,000 đ | 268,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 468,000 đ | ||||