-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8662:2011Chất lượng đất. Phương pháp xác định kali dễ tiêu. Soil quality. Method for determination of bio-available potassium. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6493:1999Chất lượng nước. Xác định các halogen hữu cơ dễ bị hấp thụ (AOX) Water quality. Determination of adsorbable organic halogens (AOX) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5363:2013Cao su lưu hóa hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ chịu mài mòn sử dụng thiết bị chống quay hình trụ Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of abrasion resistance using a rotating cylindrical drum device |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12194-2-1:2018Quy trình kiểm dịch sau nhập khẩu - Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với tuyến trùng Nacobbus aberrans (Thorne) Thorne & Allen Procedure for identification of plant nematode - Part 2-1: Particular requirements for nacobbus aberrans (thorne) thorne & allen |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5465-3:2009Vật liệu dệt. Phân tích định lượng hóa học. Phần 3: Hỗn hợp xơ axetat và một số xơ khác (phương pháp sử dụng axeton) Textiles. Quantitative chemical analysis. Part 3: Mixtures of acetate and certain other fibres (method using acetone) |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10163:2013Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất phenthoate – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Pesticides containing phethoate – Technical requirements and test methods |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||