• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10331:2014

c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng robenidine Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal feeding stuffs. Determination of robenidine content. Method using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 9612:2013

Hạt có dầu. Xác định đồng thời hàm lượng dầu và hàm lượng nước. Phương pháp đo phổ cộng hưởng từ hạt nhân.

Oilseeds. Simultaneous determination of oil and water contents. Method using pulsed nuclear magnetic resonance spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8931:2013

Gỗ xẻ cây lá kim - Khuyết tật - Phân loại

Coniferous sawn timber - Defects - Classification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 8365-3:2010

Sản phẩm dầu mỏ – Nhiên liệu (loại F) – Phân loại – Phần 3: Họ L (Khí dầu mỏ hóa lỏng)

Petroleum products – Fuels (class F) – Classification – Part 3: Family L (Liquefied petroleum gases)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7539:2005

Thông tin và tư liệu. Khổ mẫu MARC 21 cho dữ liệu thư mục

Information and documentation. The MARC 21 format for bibliographic data

400,000 đ 400,000 đ Xóa
6

TCVN 2630:1993

Dầu thực vật. Phương pháp xác định điểm nóng chảy

Vegetable oils. Determination of melting point

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5313:1991

Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Chia khoang

Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Subdivision

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 10163:2013

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất phenthoate – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Pesticides containing phethoate – Technical requirements and test methods

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ