-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-8D:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 8D: Tàu chở xô khí hoá lỏng Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 8D: Ships carrying liquefied gases in bulk |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-8E:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép - Phần 8E: Tàu chở xô hoá chất nguy hiểm Rules for the classification and construction of sea-going steel ships - Part 8E: Ships carrying dangerous chemicals in bulk |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12090-3-2:2017Ứng dụng đường sắt - Tương thích điện từ - Phần 3-2: Phương tiện giao thông đường sắt - Tổng thành thiết bị Railway applications - Electromagnetic compatibility - Rolling stock - Apparatus |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
SỬA ĐỔI 3:2007 TCVN 6259-4:2003Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Phần 4: Trang bị điện Rules for the classification and construction of sea-going steel ships. Part 4: Electrical installations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6389:2003Thịt cua đóng hộp Canned crarb meat |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11930:2017Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Yêu cầu cơ bản về an toàn hệ thống thông tin theo cấp độ Information technology - Security techniques - Basic requirements for securing information system according to security levels |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||