-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1873:1976Cam quả tươi xuất khẩu Fresh oranges for export |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11167-5:2015Thẻ danh định. Thẻ mạch tích hợp. Phần 5: Đăng ký của bên cung cấp ứng dụng. 13 Identification cards -- Integrated circuit cards -- Part 3: Cards with contacts -- Electrical interface and transmission protocols |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10550:2014Quặng mangan - Xác định hàm lượng lưu huỳnh - Phương pháp khối lượng bari sulfat và phương pháp chuẩn độ lưu huỳnh dioxide sau khi đốt Manganese ores - Determination of sulphur content - Barium sulphate gravimetric methods and sulphur dioxide titrimetric method after combustion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3833:1988Xe đạp. Yêu cầu kỹ thuật về sơn Bicycles. Technical requirements for painting |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12855-3:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Lược đồ chữ ký số cho khôi phục thông điệp - Phần 3: Các cơ chế dựa trên logarit rời rạc Information technology — Security techniques — Digital signature schemes giving message recovery — Part 3: Discrete logarithm based mechanisms |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11111-8:2015Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 8: Mức áp suất âm ngưỡng tương đương chuẩn đối với âm đơn và tai nghe chụp kín tai. 11 Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 8: Reference equivalent threshold sound pressure levels for pure tones and circumaural earphones |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3059:1988Mũi khoét gắn hợp kim cứng. Yêu cầu kỹ thuật Carbide tipped counterbores. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11126:2015Chất lượng nước. Phép thử độc tính để đánh giá sự ức chế quá trình nitrat hóa của vi sinh vật trong bùn hoạt hóa. 17 Water quality -- Toxicity test for assessing the inhibition of nitrification of activated sludge microorganisms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13759:2023Phân bón – Xác định hàm lượng dicyandiamid bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Fertilizers – Determination of dicyandiamide content by high peformance liquid chromatography (HPLC) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 958,000 đ | ||||