-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6313:2025Các khía cạnh an toàn – Hướng dẫn quy định về an toàn cho trẻ em trong tiêu chuẩn Safety aspects – Guidelines for child safety in standards |
224,000 đ | 224,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11953-12:2018Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Phương pháp thử và thiết bị thử – Phần 12: Xác định công thở trung bình theo thể tích và áp suất hô hấp đỉnh Respiratory protective devices – Methods of test and test equipment – Part 12: Determination of volume-averaged work of breathing and peak respiratory pressures |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9970:2013Chất béo sữa dạng khan. Xác định thành phần sterol bằng sắc ký khí lỏng ( phương pháp chuẩn) Anhydrous milk fat. Determination of sterol composition by gas liquid chromatography (Reference method) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12187-4:2019Thiết bị bể bơi – Phần 4: Yêu cầu an toàn riêng bổ sung và phương pháp thử đối với bục xuất phát Swimming pool equipment – Part 4: Additional specific safety requirements and test methods for starting platforms |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13594-7:2023Thiết kế cầu đường sắt khổ 1435 mm, vận tốc đến 350km/h – Phần 7: Kết cấu liên hợp thép – Bê tông cốt thép Railway Bridge Design with gauge 1435 mm, speed up to 350 km/h - Part 7: Steel - Concrete Composite Structures |
336,000 đ | 336,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 910,000 đ | ||||