-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9994:2013Quy phạm thực hành vệ sinh đối với rau quả tươi Code of Hygienic Practice for Fresh Fruits and Vegetables |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7626:2019Kĩ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động – Yêu cầu kĩ thuật đối với kiểm tra chất lượng in mã vạch – Mã vạch một chiều Automatic identification and data capture techniques — Bar code print quality test specification — Linear symbols |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6916-2:2020Trang thiết bị y tế - Ký hiệu sử dụng với nhãn trang thiết bị y tế, ghi nhãn và cung cấp thông tin - Phần 2: Xây dựng, lựa chọn và xác nhận ký hiệu Medical devices - Symbols to be used with medical device labels, labelling and information to be supplied - Part 2: Symbol development, selection and validation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6916-1:2020Trang thiết bị y tế - Ký hiệu sử dụng với nhãn trang thiết bị y tế, ghi nhãn và cung cấp thông tin - Phần 1: Yêu cầu chung Medical devices - Symbols to be used with medical device labels labelling and information to be supplied - Part 1: General requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13940:2023Thanh long sấy Dried pitahaya |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5544:2017Đồ trang sức – Cỡ nhẫn – Định nghĩa, phép đo và ký hiệu. Jewellery – Ring-size – Definition, measurement and designation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 9539:2013Giầy dép. Phương pháp thử mũ giầy và lót mũ giầy. Độ bền uốn. Footwear. Test methods for uppers and lining. Flex resistance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10208:2013Động cơ đốt trong kiểu pít tông. Ký hiệu bằng hình vẽ. 19 Reciprocating internal combustion engines -- Graphical symbols |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 10428:2014Ký hiệu bằng hình vẽ - Hướng dẫn kỹ thuật cho việc xem xét nhu cầu của người tiêu dùng Graphical symbols - Technical guidelines for the consideration of consumers’ needs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13939:2023Thanh long đông lạnh Frozen pitahaya |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 9770:2013Quy phạm thực hành bao gói và vận chuyển rau, quả tươi. Code of practice for packaging and transport of fresh fruits and vegetables |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 4255:2025Cấp bảo vệ bằng vỏ ngoài (mã IP) Degrees of protection provided by enclosures (IP Code) |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 13941:2023Chanh leo đông lạnh Frozen passion fruit |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 5575:2012Kết cấu thép - Tiêu chuẩn thiết kế Steel structures - Design standard |
532,000 đ | 532,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 13765:2023Cùi nhãn sấy Dried longan flesh |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,182,000 đ | ||||