-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4760:1989Vật liệu gốm kỹ thuật điện. Phương pháp xác định giới hạn bền kéo Electro-technical ceramics. Tensile test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6172:1996Pháo hoa. Yêu cầu kỹ thuật và an toàn Fireworks. Technical and safety requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6961:2023Đường thô Raw sugar |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9417:2012Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản. Phương pháp điện trường thiên nhiên và nạp điện Investigation, evaluation and exploration of minerals. Self-potential method and charged method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3973:1984Muối ăn (Natri clorua) - Phương pháp thử |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 6053:1995Chất lượng nước. Đo tổng độ phóng xạ anpha trong nước không mặn. Phương pháp nguồn dày Water quality. Measurement of gross alpha activity in non-saline water. Thick source method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7616:2007Găng tay bảo vệ cho nhân viên chữa cháy. Phương pháp thử trong phòng thí nghiệm và yêu cầu tính năng Protective gloves for firefighters. Laboratory test methods and performance requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13589-15:2024Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 15: Xác định ranh giới lớp theo các phương pháp điện từ Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical surveys – Part 15: Determine class boundaries by electromagnetic methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8309-8:2010Giấy tissue và sản phẩm tissue. Phần 8: Xác định thời gian hấp thụ nước và khả năng hấp thụ nước theo phương pháp giỏ ngâm Tissue paper and tissue products. Part 8: Water-absorption time and water-absorption capacity, basket-immersion test method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13707-14:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 14: Xác định độ co rút thể tích Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 14: Determination of volumetric shrinkage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 950,000 đ | ||||