-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 3195:1979Tiếp điểm điều khiển bằng từ. Thuật ngữ và định nghĩa Magnetic operating contacts. Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 3196:1979Lò điện trở công nghiệp để nung nóng và gia công nhiệt. Thuật ngữ và định nghĩa Industrial resistance furnaces for reheating and heat treating . Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 13700:2023Rô bốt và cơ cấu rô bốt – Rô bốt hợp tác Robots and robotic devices – Collaborative robots |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 264,000 đ |