-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 12858:2020Máy cắt đĩa và máy cắt dây di động dùng cho công trường xây dựng - An toàn Transportable wall saw and wire saw equipment for job site - Safety |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 13498-1:2022Máy và thiết bị xây dựng - Máy đầm rung trong cho bê tông – Phần 1: Thuật ngữ và đặc tính thương mại Building construction machinery and equipment — Internal vibrators for concrete — Part 1: Terminology and commercial specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 13661:2023Cột chống thép kiểu ống lồng – Thông số kỹ thuật, thiết kế, đánh giá bằng tính toán và thử nghiệm Adjustable telescopic steel props – Product specifications, design and assessment by calculation and tests |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 500,000 đ |