-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN ISO 14064-2:2025Khí nhà kính – Phần 2: Quy định kỹ thuật và hướng dẫn để định lượng, giám sát và báo cáo giảm phát thải hoặc tăng cường loại bỏ khí nhà kính ở cấp độ dự án Greenhouse gases – Part 2: Specification with guidance at the project level for quantification, monitoring and reporting of greenhouse gas emission reductions removal enhancements |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8618:2023Hệ thống phân phối và đo đếm LNG cho phương tiện giao thông đường bộ – Xe tải và xe khách Liquefied natural gas (LNG) vehicle metering and dispensing systems – Truck and bus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 14066:2025Thông tin môi trường – Yêu cầu năng lực đối với đoàn xác nhận giá trị sử dụng và đoàn kiểm tra xác nhận thông tin môi trường Environmental information – Competence requirements for teams validating and verifying environmental information |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8617:2023Khí thiên nhiên (NG) – Hệ thống nhiên liệu cho phương tiện giao thông Natural gas (NG) – Vehicular fuel systems |
512,000 đ | 512,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,084,000 đ | ||||