• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11942:2017

Thuỷ sản và sản phẩm thuỷ sản - Xác định dư lượng các hợp chất màu triphenylmetan và các chất chuyển hoá của chúng - Phương pháp sắc ký lỏng phổ khối lượng hai lần (lc-ms/ms)

Fish and fishery products - Determination of triphenylmethane dyes residues and their metabolites - Liquid chromatỏgaphic with tandem mass spectroscopy (LC-MS/MS) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13344-2:2021

Đánh giá chất lượng dự báo – Phần 2: Yếu tố thủy văn

Forecast quality verification - Part 2: Hydrological elements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7444-22:2007

Xe lăn. Phần 22. Qui trình điều chỉnh

Wheelchairs. Part 22: Set-up procedures

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10780-2:2015

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Phương pháp phát hiện, định lượng và xác định kiểu huyết thanh của salmonella. Phần 2: Định lượng bằng kỹ thuật số đếm có xác suất lớn nhất được thu nhỏ. 26

Microbiology of food and animal feed - Horizontal method for the detection, enumeration and serotyping of Salmonella - Part 2: Enumeration by a miniaturized most probable number technique

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 7319-7:2011

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 7: Ký hiệu dùng để hiển thị chức năng

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 7: Symbols used to represent functions

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 13315-2:2021

Phương pháp phân tích để phát hiện sinh vật biến đổi gen và các sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen - Phần 2: Phương pháp real-time PCR định lượng để phát hiện sự kiện chuyển gen MON 89034 ở ngô

Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products - Part 2: Quantitative real-time PCR method for the detection of maize event MON 89034

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7835-E03:2011

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần E03: Độ bền màu với nước được khử trùng bằng clo (nước bể bơi)

Textiles -- Tests for colour fastness -- Part E03: Colour fastness to chlorinated water (swimming-pool water)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5735:1993

Động cơ đốt trong. Vòng găng. Yêu cầu kỹ thuật chung

Internal combustion engine. Piston ring. General technical requiremets

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11461:2016

Hướng dẫn việc chuẩn bị nội bộ vật liệu kiểm soát chất lượng (QCM)

Guidance for the in– house preparation of quality control materials (QCMs)

260,000 đ 260,000 đ Xóa
10

TCVN 13663:2023

Lò vi sóng gia dụng – Hiệu suất năng lượng

Household microwave ovens – Energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,110,000 đ