-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14445:2025Tay máy rô bốt công nghiệp – Cầm nắm đối tượng bằng bàn tay kẹp – Từ vựng và trình bày các đặc tính Manipulating industrial robots – Object handling with grasp – type grippers – Vocabulary and presentation of characteristics |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14447-1:2025Rô bốt – Hệ mô đun cho rô bốt dịch vụ – Phần 1: Yêu cầu chung Robotics – Modularity for service robots – Part 1: General requirements |
340,000 đ | 340,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7382:2004Chất lượng nước. Nước thải bệnh viện. Tiêu chuẩn thải Water quality. Hospital waste water. Discharged standards |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13659:2023Thức ăn chăn nuôi - Protein tôm thuỷ phân Animal feeding stuffs – Shrimp protein hydrolysate |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 654,000 đ | ||||