• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2996:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 60o E-E. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 60o elbows E-E. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3813:1983

Tài liệu công nghệ. Quy tắc trình bày tài liệu gia công cơ khí

Technological documentation. Rules of making documents on mechanical operations

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 4481:1988

Phương tiện đo điện cảm. Sơ đồ kiểm định

Measuring means of inductance. Verification schedules

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 9588:2013

Thức ăn chăn nuôi. Xác định canxi, natri, phospho, magiê, kali, sắt, kẽm, đồng, mangan, coban, molypden, asen, chì và cadimi bằng phương pháp đo phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng cao tần (ICP-AES)

Animal feeding stuffs. Determination of calcium, sodium, phosphorus, magnesium, potassium, iron, zinc, copper, manganese, cobalt, molybdenum, arsenic, lead and cadmium by ICP-AES

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 13659:2023

Thức ăn chăn nuôi - Protein tôm thuỷ phân

Animal feeding stuffs – Shrimp protein hydrolysate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ