-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3821:1983Tài liệu thiết kế. Khung tên System for design documentation. Basic inscriptions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6952:2018Thức ăn chăn nuôi – Hướng dẫn chuẩn bị mẫu thử Animal feeding stuffs – Guidelines for sample preparation |
240,000 đ | 240,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN ISO 30401:2020Hệ thống quản lý tri thức – Các yêu cầu Knowledge management system – Requirements |
192,000 đ | 192,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12319-1:2018Bia – Xác định hàm lượng nitơ tổng số – Phần 1: Phương pháp Kjeldahl Beer – Determination of total nitrogen content – Part 1: Kjeldahl method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8616:2010Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) - Yêu cầu trong sản xuất, tồn chứa và vận chuyển. Liquefied natural gas (LNG) - Requirements for production, storage and handling |
508,000 đ | 508,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8214:2009Thí nghiệm mô hình thủy lực công trình thủy lợi, thủy điện Hydraulics physical model test of water headworks |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 1657:1993Thép góc cạnh không đều cán nóng. Cỡ, thông số, kích thước Hot-rolled steel section/Unequal-leg angles. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 6882:2016Phụ gia khoáng cho xi măng Mineral additive for cement |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 8232:2018Thực hành sử dụng hệ đo liều cộng hưởng thuận từ điện tử-alanin Standard practice for use of an anlanin-EPR dosimetry system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12087:2017Rượu vang – Xác định độ axit bay hơi Wine - Determination of volatile acidity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5867:2009Thang máy. Cabin, đối trọng và ray dẫn hướng. Yêu cầu an toàn Lifts. Cabins, counterweights, guide rails. Safety requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 11944:2018Ván lát sàn nhiều lớp - Xác định đặc trưng hình học Laminate floor coverings - Determination of geometrical characteristics |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 7699-3-8:2014Thử nghiệm môi trường - Phần 3-8: Tài liệu hỗ trợ và hướng dẫn - Lựa chọn trong số các thử nghiệm rung Environmental testing - Part 3-8: Supporting documentation and guidance - Selecting amongst vibration tests |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 10701:2016Tấm thạch cao - Yêu cầu lắp đặt, hoàn thiện Standard specification for application and finishing of gypsum board |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 13555:2022Ván gỗ nguyên dùng cho ốp trần và tường - Các yêu cầu Solid wood panelling and cladding – Requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,012,000 đ | ||||