-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1047:2004Thuỷ tinh. Độ bền ăn mòn đối với hỗn hợp dung dịch kiềm sôi. Phương pháp thử và phân cấp Glass. Resistance to attack y a boiling aqueous solution of mixed alkali. Method of test and classification |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13432:2022Bộ phận, thiết bị và hệ thống khai thác dầu khí dưới biển – Phân cấp và chứng nhận Subsea Production Systems, Equipment and Components – Classification and Certification |
432,000 đ | 432,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12194-2-3:2022Quy trình giám định tuyến trùng gây bệnh thực vật - Phần 2-3: Yêu cầu cụ thể đối với tuyến trùng giống Ditylenchus Procedure for identification of plant parasitic nematodes - Part 2-3: Particular requirements for Ditylenchus nematodes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13464:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Lựa chọn, triển khai và vận hành hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập Information technology — Security techniques — Selection, deployment and operations of intrusion detection and prevention systems (IDPS) |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13437:2022Các tông lớp mặt Linerboard |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13438:2022Giấy làm lớp sóng Corungating medium paper |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13435-3-1:2022Giấy ép và Các tông ép cách điện - Phần 3 - 1: Yêu cầu cho vật liệu cụ thể - Yêu cầu cho các tông ép loại B.0.1, B.0.3, B.2.1, B.2.3, B.3.1, B.3.3, B.4.1, B.4.3, B.5.1, B.5.3 và B.6.1 Pressboard and presspaper for electrical purposes - Part 3-1: Specifications for individual materials - Requirements for pressboard, types B.0.1, B.0.3, B.2.1, B.2.3, B.3.1, B.3.3, B.4.1, B.4.3, B.5.1, B.5.3 and B.6.1 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13436:2022Giấy đế giấy nhôm Aluminium base paper |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,146,000 đ | ||||