-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 9303:2013Hạt giống bông. Yêu cầu kỹ thuật Cotton seeds. Technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2273:1986Than Mạo khê. Yêu cầu kỹ thuật Coal of Mao khe. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12709-2-28:2025Quy trình giám định côn trùng và nhện nhỏ hại thực vật – Phần 2 -28: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám định bọ Colorado hại khoai tây Leptinotarsa decemlineata Say Procedure for diagnostic of insect and mite pests - Part 2-28: Particular requirements for diagnostic procedure of Colorado potato beetle Leptinotarsa decemilneata Say |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 10545:2014Sửa chữa mặt đường bằng vật liệu bê tông nhựa siêu mịn. Thi công và nghiệm thu Microasphalt materials. Constructions and acceptance |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7838-2:2007Vải tráng phủ chất dẻo dùng làm vải phủ bọc. Phần 2: Vải dệt thoi tráng phủ PVC. Yêu cầu kỹ thuật Plastics-coated fabrics for upholstery. Part 2: Specification for PVC-coated woven fabrics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2694:2007Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định độ ăn mòn đồng bằng phép thử tấm đồng Petroleum products. Test method for detemination of corrosiveness to copper by copper strip test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 3725:1982Khí cụ điện điện áp tới 1000 V. Phương pháp thử Electrical apparatus for voltages up to 1000 V. Test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10335:2014Rọ đá, thảm đá và các sản phẩm mắt lưới lục giác xoắn phục vụ xây dựng công trình giao thông đường thủy – Yêu cầu kỹ thuật Gabions and Revet Mattresses and double - Twisted hexagonal mesh Products used for Waterway Constructions - Specifications |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13435-3-2:2022Giấy ép và Các tông ép cách điện - Phần 3 - 2: Yêu cầu cho vật liệu cụ thể - Yêu cầu cho giấy ép loại P.2.1, P.4.1, P.4.2, P.4.3 và P.6.1 Pressboard and presspaper for electrical purposes - Part 3-2: Specifications for individual materials - Requirements for presspaper, types P.2.1, P.4.1, P.4.2, P.4.3 and P.6.1 |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 996,000 đ | ||||