-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5502:2003Nước cấp sinh hoạt - Yêu cầu chất lượng Domestic supply water - Quality requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3254:1989An toàn cháy. Yêu cầu chung Fire protection. General safety requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2655:1978Nước uống. Phương pháp xác định độ pH Drinking water. Determination of pH |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4314:2022Vữa xây dựng – Yêu cầu kỹ thuật Mortar for masonry – Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6225-2:2021Chất lượng nước – Xác định clo tự do và tổng clo – Phần 2: Phương pháp so màu sử dụng N,N-dietyl-1,4- phenylendiamin cho mục đích kiểm soát thường xuyên Water quality – Determination of free chlorine and total chlorine – Part 2: Colorimetric method using N,N-dietyl-1,4-phenylenediamine, for routine control purposes |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||