• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4404:1987

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định độ chua thuỷ phân

Cultivated soil. Determination of hydrolytic acidity

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 12031:2018

Phát thải nguồn tĩnh - Xác định các hợp chất hữu cơ trong khí thải bằng phương pháp sắc ký khí

Measurement of gaseous organic compound emissions by gas chromatography

188,000 đ 188,000 đ Xóa
3

TCVN 5407:1991

Bảo vệ ăn mòn. Phương tiện bảo vệ tạm thời kim loại. Phân loại và ký hiệu

Corrosion protection. Temporary metal protection facilities. Classification and coding

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 1620:1975

Ký hiệu bằng hình vẽ trên sơ đồ điện. Nhà máy điện và trạm điện trên sơ đồ cung cấp điện

Graphical symbols to be used electrical schemes. Electric plants and electric stations in networks

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 5363:1991

Cao su. Xác định lượng mài mòn theo phương pháp lăn

Rubber. Determination of abrasion resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5445:1991

Vải dệt thoi. Phương pháp xác định độ bền mài mòn

Woven fabrics. Determination of abrasion resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5611:1991

Chè. Phương pháp xác định hàm lượng tro chung

Tea. Determination of total ash content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 5449:1991

Đồ hộp. Chuẩn bị dung dịch thuốc thử, thuốc nhuộm, chỉ thị và môi trường dinh dưỡng dùng cho phân tích vi sinh

Canned food. Preparation of solutions of reagents, dyes, indicators and nutrient mediums for microbiological analysis

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 5315:1991

Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Các thiết bị máy và hệ thống

Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Machinery equipments and system

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 6170-7:2019

Giàn cố định trên biển - Phần 7: Thiết kế móng

Fixed offshore platforms - Part 7: Founding design

400,000 đ 400,000 đ Xóa
11

TCVN 5314:1991

Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Phòng và chữa cháy

Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Fire protection

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 13094:2020

Chất lượng nước – Xác định oxy hòa tan – Phương pháp điện cực màng

Water quality — Determination of dissolved oxygen – Membrane-electrode method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 9567:2013

Composite. Prepreg. Xác định thời gian gel hóa

Composites. Prepregs. Determination of gel time

50,000 đ 50,000 đ Xóa
14

TCVN 13431:2021

Bao bì vận chuyển hàng nguy hiểm - Bao bì, công te nơ hàng trung gian (IBC) và bao bì lớn chứa hàng nguy hiểm - Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001

Transport packages for dangerous goods — Dangerous goods packagings, intermediate bulk containers (IBCs) and large packagings — Guidelines for the application of ISO 9001

280,000 đ 280,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,768,000 đ