-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6261:1997Sữa. Định lượng đơn vị hình thành khuẩn lạc từ các vi sinh vật ưa lạnh. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 6,5oC Milk. Enumeration of colony forming units of psychrotrophic micro-organisms. Colony count technique at 6,5 oC |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5314:1991Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Phòng và chữa cháy Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Fire protection |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4872:1989Bao bì vận chuyển và bao gói. Phương pháp thử va đập khi lật nghiêng Packaging and transport packages. Overturn tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2105:1990Dây thông tin cách điện bằng chất dẻo (BBAD điều 2.6 và 2.9) Plastic covered conductors for communication |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8894:2012Bánh phở và các sản phẩm tương tự. Xác định formaldehyt. Phương pháp định tính và bán định lượng Rice noodle and similar products. Determination of formaldehyde. Qualitative and semiquantitative method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8837:2011Vải tráng phủ cao su hoặc chất dẻo dùng làm quần áo chống thấm nước. Các yêu cầu. Rubber- or plastics-coated fabrics for water-resistant clothing. Specification |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13431:2021Bao bì vận chuyển hàng nguy hiểm - Bao bì, công te nơ hàng trung gian (IBC) và bao bì lớn chứa hàng nguy hiểm - Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001 Transport packages for dangerous goods — Dangerous goods packagings, intermediate bulk containers (IBCs) and large packagings — Guidelines for the application of ISO 9001 |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 780,000 đ | ||||