-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14575:2025Ứng dụng đường sắt – Cửa sổ bên thân xe cho phương tiện giao thông đường sắt Railway applications – Bodyside windows for rolling stock |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12371-2-8:2021Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật - Phần 2-8: Yêu cầu cụ thể đối với vi khuẩn Pseudomonas syringae pv.garcae Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma - Part 2-8: Particular requirements for Pseudomonas syringae pv.garcae |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13419:2021Yêu cầu kỹ thuật đối với chiếu sáng đường hầm dành cho giao thông đường bộ Technical requirements for lighting of tunnels for road traffic |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13431:2021Bao bì vận chuyển hàng nguy hiểm - Bao bì, công te nơ hàng trung gian (IBC) và bao bì lớn chứa hàng nguy hiểm - Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001 Transport packages for dangerous goods — Dangerous goods packagings, intermediate bulk containers (IBCs) and large packagings — Guidelines for the application of ISO 9001 |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13430:2021Bao bì - Bao bì vận chuyển hàng nguy hiểm - Vật liệu chất dẻo tái chế Packaging — Transport packaging for dangerous goods — Recycled plastics material |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13373:2021Bếp hồng ngoại – Hiệu suất năng lượng Infrared hobs – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13429:2021Bao bì - Bao bì vận chuyển hàng nguy hiểm - Phương pháp thử tính tương thích của chất dẻo dùng trong bao bì và công te nơ hàng trung gian (IBC) Packaging — Transport packaging for dangerous goods — Plastics compatibility testing for packaging and IBCs |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 930,000 đ | ||||