-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5781:2009Phương pháp đo cơ thể người Method of human body measuring |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5520:2009Quy phạm đạo đức trong thương mại quốc tế về thực phẩm Code of ethics for international trade in food |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3955:1984Than dùng cho sản xuất đất đèn. Yêu cầu kỹ thuật Coal for the manufacture of calcium carbide. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3964:1984Dao phay rãnh chữ T - Kích thước cơ bản T-slot cutters - Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6689:2021Quần áo bảo vệ – Yêu cầu chung Protective clothing - General requirements |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4442:2009Kiểm soát chất lượng bằng phương pháp thống kê. Kiểm tra nghiệm thu định tính với số chấp nhận bằng không Statistical quality control. Acceptance inspection by attributes with acceptance number zero |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13399:2021Tiệt khuẩn sản phẩm chăm sóc sức khỏe – Chất chỉ thị sinh học và hóa học – Thiết bị thử nghiệm Sterilization of health care products – Biological and chemical indicators – Test equipment |
164,000 đ | 164,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 664,000 đ | ||||