-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11732:2016Thuốc bảo vệ thực vật – Xác định hàm lượng hoạt chất cymoxanil. Pesticides – Determination of cymoxanil content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11467:2016Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng tro sulfat trong đường nâu, nước mía, syro và mật rỉ Sugar and sugar products – Determination of sulfated ash in brown sugar, juice, syrup and molasses |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10078:2013Giày dép. Phương pháp thử gót và phủ gót. Độ bền giữ phủ gót. Footwear. Test methods for heels and top pieces. Top piece retention strength |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11985-3:2017Máy cầm tay không dùng năng lượng điện – Yêu cầu an toàn – Phần 3: Máy khoan và máy cắt ren cầm tay Hand-held non-electric power tools – Safety requirements – Part 3: Drills and tappers |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6591-4:2021Thiết bị truyền dịch dùng trong y tế – Phần 4: Bộ truyền dịch dùng một lần dẫn truyền bằng trọng lực Infusion equipment for medical use — Part 4: Infusion sets for single use, gravity feed |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12823-4:2020Giàn di động trên biển - Phần 4: An toàn và phòng chống cháy Mobile offshore units - Part 4: Safety equipment and fire protection |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12504-2:2020Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện - Đặc tính kỹ thuật an toàn - Phần 2: An toàn vận hành xe Electrically propelled road vehicles — Safety specifications — Part 2: Vehicle operational safety |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13391-1:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Nhựa polyetylen siêu cao phân tử – Phần 1: Dạng bột Implants for surgery – Ultra-high-molecular-weight polyethylene – Part 1: Powder form |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 700,000 đ | ||||