-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12799:2019Lưu chất hydrocacbon nhẹ được làm lạnh – Lấy mẫu khí thiên nhiên hóa lỏng – Phương pháp liên tục và gián đoạn Refrigenated light hydrocarbon fluids – Sampling of liquefied natural gas – Continuous and intermittent methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12554:2019Ổ lăn - Ổ bi đỡ chặn một dãy - Kích thước cạnh vát cho phía không chặn của vòng ngoài Rolling bearings – Single-row angular contact ball bearings – Chamfer dimensions for outer ring non-thrust side |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13421:2021Dữ liệu quản lý kết cấu hạ tầng giao thông vận tải Data for managing transport infrastructure |
396,000 đ | 396,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 596,000 đ | ||||