-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5857:2017Đá quý – Phương pháp đo chiết suất. Gemstones - Testing refractive index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1835:1976Đui đèn Lampholders |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6874-3:2001Chai chứa khí di động. Tính tương thích của vật liệu làm chai chứa và làm van với khí chứa. Phần 3: Thử độ tự bốc cháy trong khí oxy Transportable gas cylinders. Compatibility of cylinder and valve materials with gas contents. Part 3: Autogenous igniton test in oxygen atmosphere |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11916-5:2021Vữa chịu lửa - Phần 5: Xác định thành phần cỡ hạt (phân tích bằng sàng) Refractory mortars – Part 5: Determination of grain size distribution (sieve analysis) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||