-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 14342:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng antimon – Phương pháp chuẩn độ Antimony concentrates – Determination of antimony content – Titrimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5543:2025Đồ trang sức – Màu của hợp kim vàng – Định nghĩa, dải màu và ký hiệu Jewellery – Colors of gold alloys – Definition, range of colors and designation |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12104:2018Vi sinh vật giải xenlulo - Xác định hoạt độ xenlulaza Cellulose microorganism - Determination of cellulase activity |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14349:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng cadimi – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) Antimony concentrates – Determination of cadimium content – Inductively coupled plasma optical emission spectroscopy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10687-12-5:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 12–5: Đặc tính công suất – Đánh giá chướng ngại vật và địa hình Wind energy generation systems – Part 12–5: Power performance – Assessment of obstacles and terrain |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13374-1:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Vật liệu gốm – Phần 1: Vật liệu gốm có thành phần alumin tinh khiết cao Implants for surgery — Ceramic materials — Part 1: Ceramic materials based on high purity alumina |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||