-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12966:2020Âm học – Tiếng ồn phát ra từ máy và thiết bị – Xác định mức áp suất âm phát ra tại vị trí làm việc và tại các vị trí quy định khác áp dụng các hiệu chính môi trường gần đúng Acoustics – Noise emitted by machinery and equipment – Determination of emission sound pressure levels at a work station and at other specified positions applying approximate environmental corrections |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN ISO 31000:2018Quản lý rủi ro - Hướng dẫn Risk management – Guidelines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12524:2018Quặng sắt − Xác định hàm lượng asen – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử tạo hydrua Iron ores – Determination of arsenic content – Hydride generation atomic absorption spectrometric method |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12965:2020Âm học – Tiếng ồn phát ra từ máy và thiết bị – Xác định mức áp suất âm phát ra tại vị trí làm việc và tại các vị trí quy định khác trong một trường âm gần như tự do phía trên một mặt phẳng phản xạ với các hiệu chính môi trường không đáng kể Acoustics – Noise emitted by machinery and equipment – Determination of emission sound pressure levels at a work station and at other specified positions in an essentially free field over a reflecting plane with negligible environmental corrections |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12889-1:2020Mẫu khoáng tướng - Phần 1: Yêu cầu chung khi gia công và phân tích Mineralographic sample - Part 1: Technical requirement on processing and petrographical analysis of thin slice |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN ISO 22000:2018Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm – Yêu cầu đối với các tổ chức trong chuỗi thực phẩm Food safety management systems – Requirements for any organization in the food chain |
336,000 đ | 336,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13367:2021Điều tra, đánh giá địa chất môi trường – Phương pháp lập bản đồ hoạt độ phóng xạ trong đất phủ Investigation, Assessment of environmental geology – Mapping of Radioactivity concerntration in cover soil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12320:2018Bia – Xác định hàm lượng nitơ amin tự do – Phương pháp quang phổ Beer – Determination of free amino nitrogen content – Spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13374-2:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Vật liệu gốm – Phần 2: Vật liệu hỗn hợp có thành phần alumin tinh khiết cao với chất gia cường zirconi Implants for surgery — Ceramic materials — Part 2: Composite materials based on a high-purity alumina matrix with zirconia reinforcement |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13364:2021Điều tra, đánh giá địa chất môi trường – Phương pháp lập bản đồ nồng độ hơi thủy ngân Investigation, assessment of environment geology - Mapping of mercury vapor concerntration |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 14347:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng thiếc – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) Antimony concentrates – Determination of tin content – Inductively coupled plasma optical emission spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 13365:2021Điều tra, đánh giá địa chất môi trường – Xác định nồng độ khí phóng xạ - Phương pháp Detector vết alpha Investigation, Assessment of environment geologe – Determination of radioactive air concentration – Method of alpha track detector |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,498,000 đ | ||||