-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2291:1978Phương tiện bảo vệ người lao động. Phân loại Protective equipments and devices. Classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10660:2014Muối (natri clorua) – Xác định hàm lượng thủy ngân tổng số – Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử không ngọn lửa Sodium chloride - Determination of total mercury content - Flameless atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7477:2010Phương tiện giao thông đường bộ. Mâm kéo. Tính lắp lẫn Road vehicles. Fifth wheels. Interchangeability |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7891:2008Vật liệu chịu lửa kiềm tính. Spinel. Phương pháp xác định hàm lượng SiO2, Fe2O3, Al2O3, CaO Spinel refractories. Test methods for determination of silicon (IV) oxide, iron (III) oxide, aluminium oxide, calcium oxide |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4655-2:2009Quặng sắt - Xác định hàm lượng mangan – Phần 2: Phương pháp đo màu periodat Iron ores - Determination of manganes content – Part 2: Periodate spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 9050:2012Thực phẩm. Xác định xơ tổng số, xơ hòa tan và xơ không hòa tan bằng phương pháp enzym. Khối lượng Foodstuffs - Determination of total, soluble, and insoluble dietary fiber by enzymatic - gravimetric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8331:2010Thiết bị y tế. Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 13485:2004 (ISO 13485:2003) Medical devices. Quality mangement systems. Guidance on the application of TCVN ISO 13485:2004 (ISO 13485: 2003) |
436,000 đ | 436,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13332:2021Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Mặt nạ trùm toàn bộ khuôn mặt – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Respiratory protective devices – Full face masks – Technical requirements and test methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,186,000 đ | ||||