• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7304-1:2003

Chế phẩm sinh học. Phần 1: Vi sinh vật xử lý hầm cầu vệ sinh. Chế phẩm dạng bột

Biological preparation. Part 1: Microorganism for water closet treatment. Powder

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5334:2007

Thiết bị điện kho dầu mỏ và sản phẩm dầu mỏ - Yêu cầu an toàn trong thiết kế, lắp đặt và sử dụng

Electrical apparatus for petroleum and petroleum products terminal - Requirements on safety in design, installation and operation

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 9734:2013

Bơm thể tích kiểu pit tông dùng trong công nghiệp dầu mỏ, hóa dầu và khí thiên nhiên.

Reciprocating positive displacement pumps for Petroleum, petrochemical and natural gas industries

424,000 đ 424,000 đ Xóa
4

TCVN 13830:2023

Dịch vụ lặn giải trí – Yêu cầu đối với đào tạo nhận thức môi trường cho thợ lặn với mục đích giải trí

Recreational diving services – Requirements for training on environmental awareness for recreational divers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8610:2010

Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG). Hệ thống thiết bị và lắp đặt. Tính chất chung của LNG

Liquefied natural gas (LNG). Equipment and installations. General characteristics of LNG

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 8623:2010

Than. Lựa chọn phương pháp xác định các nguyên tố dạng vết

Selection of methods for the determination of trace elements in coal

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7018:2002

Máy lâm nghiệp. Máy đốn hạ-thu gom cây. Thuật ngữ, định nghĩa và đặc tính thương mại

Machinery for forestry. Feller-bunchers. Terms, definitions and commercial specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 7123:2002

Da. Xác định độ bền rạn nứt da cật và chỉ số rạn nứt

Leather. Determination of resistance to grain cracking and of crack index

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 1826:1976

Dây kim loại - Phương pháp thử bẻ gập nhiều

Wire - Bend test method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 4907:1989

Đèn pha. Yêu cầu kỹ thuật

Projectors. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 7964:2008

Đường và sản phẩm đường. Xác định hàm lượng chất khô

Sugar and sugar products. Determination of dry substance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 2641:1993

Dầu thực vật. Phương pháp xác định điểm cháy

Vegetable oils. Determination of flash point

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN ISO 10014:2008

Quản lý chất lượng. Hướng dẫn để thu được các lợi ích kinh tế và tài chính

Quality management. Guidelines for realizing financial and economic benefits

200,000 đ 200,000 đ Xóa
14

TCVN 13332:2021

Phương tiện bảo vệ cơ quan hô hấp – Mặt nạ trùm toàn bộ khuôn mặt – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Respiratory protective devices – Full face masks – Technical requirements and test methods

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,724,000 đ