• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6567:1999

Phương tiện giao thông đường bộ. Động cơ cháy do nén, động cơ cháy cưỡng bức khí đốt hoá lỏng và động cơ khí thiên nhiên lắp trên ô tô. Phương pháp đo chất thải gây ô nhiễm trong thử công nhận kiểu

Road vehicles. Compression ignition engines, positive. ignition engines fuelled with liquefied petrolium gas and natural gas engines equipped for automobiles. Measurement method of emission of pollutants in type approval test

220,000 đ 220,000 đ Xóa
2

TCVN 6578:2014

Phương tiện giao thông đường bộ - Mã nhận dạng xe (VIN) - Nội dung và cấu trúc

Road vehicles - Vehicle identification number (VIN) - Content and structure

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 13238:2020

Công nghệ thông tin – Dữ liệu lớn – Tổng quan và từ vựng

Information technology – Big Data – Overview and vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4710:2018

Sản phẩm chịu lửa - Gạch samốt

Refractory product - Fireclay brick

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 14511:2025

Phương tiện giao thông đường bộ - Hệ thống an toàn cho trẻ em trên xe cơ giới - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Road vehicles – Child restraint systems – Technical requirements and test methods

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN ISO 37100:2020

Đô thị và cộng đồng bền vững – Từ vựng

Sustainable cities and communities — Vocabulary

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 570,000 đ