-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7447-5-54:2005Hệ thống lắp đặt điện của các toà nhà. Phần 5-54: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Bố trí nối đất, dây bảo vệ và dây liên kết bảo vệ Electrical installations of buildings. Part 5-54: Selection and erection of electrical equipment. Earthing arrangements, protective conductors and protective bonding conductors |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10356:2017Thép không gỉ - Thành phần hóa học Stainless steels - Chemical composition |
272,000 đ | 272,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13330:2021Công trình cảng biển - Yêu cầu bảo trì Marine Port Facilities - Maintennance Requirements |
480,000 đ | 480,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 902,000 đ | ||||