-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5479:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần P02: Độ bền màu với hấp tạo nếp nhăn Textiles. Tests for colour fastness. Part P02: Colour fastness to pleating: Steam pleating |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6312:2013Dầu ôliu và dầu bã ôliu Olive oils and pomace oils |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2362:1978Dây thép hàn Welding steel wire |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5482:2007Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần S03: Độ bền màu với lưu hóa:hơi trực tiếp Textiles. Tests for colour fastness. Part S03: Colour fastness to vulcanization: Open steam |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13334:2021Xốp cách nhiệt polyuretan (PU) sử dụng chất trợ nở dễ cháy − Yêu cầu về an toàn trong sản xuất Polyurethane insulation foam using flammable blowing agents − Safety requirements in production |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 500,000 đ | ||||